| Kiên Giang | Huế | Miền Bắc |
| Tiền Giang | Khánh Hòa | |
| Đà Lạt | Kon Tum |
| 12KY - 7KY - 13KY - 6KY - 5KY - 3KY | ||||||||||||
| ĐB | 38926 | |||||||||||
| G.1 | 80190 | |||||||||||
| G.2 | 3893892201 | |||||||||||
| G.3 | 171563405924517108709960755628 | |||||||||||
| G.4 | 4697683244050404 | |||||||||||
| G.5 | 572866040245379614790444 | |||||||||||
| G.6 | 008982851 | |||||||||||
| G.7 | 47878941 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 04, 05, 07, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26, 28, 28 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 41, 44, 45, 47 |
| 5 | 51, 56, 59 |
| 6 | |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 82, 87, 89 |
| 9 | 90, 96, 97 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 70, 90 |
| 1 | 01, 41, 51 |
| 2 | 32, 82 |
| 3 | |
| 4 | 04, 04, 44 |
| 5 | 05, 45 |
| 6 | 26, 56, 96 |
| 7 | 07, 17, 47, 87, 97 |
| 8 | 08, 28, 28, 38 |
| 9 | 59, 79, 89 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
34
|
10
|
45
|
| G7 |
167
|
048
|
878
|
| G6 |
6846
3130
6117
|
8480
6960
8749
|
3004
4463
7074
|
| G5 |
7293
|
8952
|
7786
|
| G4 |
73620
91006
14180
29240
14295
04043
50161
|
32844
28504
73152
35651
03367
32150
30769
|
83810
22503
18229
59485
47809
93062
52405
|
| G3 |
51978
45480
|
03938
02582
|
32628
04412
|
| G2 |
72524
|
03740
|
54435
|
| G1 |
15454
|
39711
|
58662
|
| ĐB |
209181
|
296857
|
634295
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 04 | 03, 04, 05, 09 |
| 1 | 17 | 10, 11 | 10, 12 |
| 2 | 20, 24 | 28, 29 | |
| 3 | 30, 34 | 38 | 35 |
| 4 | 40, 43, 46 | 40, 44, 48, 49 | 45 |
| 5 | 54 | 50, 51, 52, 52, 57 | |
| 6 | 61, 67 | 60, 67, 69 | 62, 62, 63 |
| 7 | 78 | 74, 78 | |
| 8 | 80, 80, 81 | 80, 82 | 85, 86 |
| 9 | 93, 95 | 95 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
33
|
19
|
59
|
| G7 |
657
|
012
|
063
|
| G6 |
0379
4090
6204
|
3032
4099
7422
|
5819
6272
2347
|
| G5 |
5956
|
7905
|
2910
|
| G4 |
15703
39207
00738
24385
67655
37626
20350
|
46237
07277
58996
41885
36911
35234
65422
|
98058
09064
99193
85012
50554
25595
74885
|
| G3 |
88519
93164
|
24697
26336
|
01672
50825
|
| G2 |
23065
|
56631
|
81723
|
| G1 |
54196
|
03825
|
90764
|
| ĐB |
111831
|
991390
|
825632
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 | 05 | |
| 1 | 19 | 11, 12, 19 | 10, 12, 19 |
| 2 | 26 | 22, 22, 25 | 23, 25 |
| 3 | 31, 33, 38 | 31, 32, 34, 36, 37 | 32 |
| 4 | 47 | ||
| 5 | 50, 55, 56, 57 | 54, 58, 59 | |
| 6 | 64, 65 | 63, 64, 64 | |
| 7 | 79 | 77 | 72, 72 |
| 8 | 85 | 85 | 85 |
| 9 | 90, 96 | 90, 96, 97, 99 | 93, 95 |
|
Giá trị Jackpot:
15,740,836,000 đồng
|
|||||
| 01 | 02 | 14 | 20 | 23 | 36 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15,740,836,000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,094 | 300.000 | |
| Giải ba | 18,219 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
22,636,747,050 đồng
Giá trị Jackpot 2:
5,934,319,100 đồng
|
||||||
| 05 | 19 | 20 | 26 | 44 | 53 | 39 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 2 | 22,636,747,050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5,934,319,100 | |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,022 | 500.000 | |
| Giải ba | 21,260 | 50.000 |
SXMN.INFO là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, xổ số trực tiếp SXMN giúp người dùng theo dõi KQXS mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hay xổ số Thủ đô mở thưởng hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau mở thưởng hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung bao gồm kết quả 14 tỉnh mở thưởng hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, sxmn.info còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số hôm nay, thống kê lô tô, xổ số vietlott, sxmn, soi cầu xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.